Từ ghép
对外联络部
Phồn thể: [對外聯絡部]Nghĩa tiếng ViệtBan Liên lạc Đối ngoại của Trung ương ĐCSTQ (tức là văn phòng đối ngoại của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
- 5 chữ
- 41 nét
Nghĩa
- 1 Ban Liên lạc Đối ngoại của Trung ương ĐCSTQ (tức là văn phòng đối ngoại của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 对[đỗi]đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đếnTrang chữ →
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 络vật giống cái lưới; giữ cố định bằng lưới; quấnTrang chữ →
- 部[bộ]bộ; phòng; banTrang chữ →