Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对比温度

Phồn thể: [對比溫度]
duìbǐwēndù
Nghĩa tiếng Việttương phản nhiệt độ; chênh lệch nhiệt độ (của cơ thể so với môi trường xung quanh)
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa