Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对比联想

Phồn thể: [對比聯想]
duìbǐliánxiǎng
Nghĩa tiếng Việtliên tưởng từ ngữ; liên tưởng ý tưởng
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa