Từ ghép
对比联想
Phồn thể: [對比聯想]Nghĩa
- 1 liên tưởng từ ngữ
- 2 liên tưởng ý tưởng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 对[đỗi]đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đếnTrang chữ →
- 比[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 想[tưởng]nghĩ (về); nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ (rằng); tin (rằng)Trang chữ →