Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对流层

Phồn thể: [對流層]
duìliúcéng
Nghĩa tiếng Việttầng đối lưu; khí quyển dưới
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tầng đối lưu
  2. 2 khí quyển dưới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập