Từ ghép
对流层顶
Phồn thể: [對流層頂]Nghĩa
- 1 tầng đối lưu
- 2 đỉnh tầng đối lưu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.