Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对流层顶

Phồn thể: [對流層頂]
duìliúcéngdǐng
Nghĩa tiếng Việttầng đối lưu; đỉnh tầng đối lưu
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa