Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对空射击

Phồn thể: [對空射擊]
duìkōngshèjī
Nghĩa tiếng Việthỏa lực phòng không; bắn máy bay địch
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa