Từ ghép
对空射击
Phồn thể: [對空射擊]Nghĩa
- 1 hỏa lực phòng không
- 2 bắn máy bay địch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.