Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寿命不长

Phồn thể: [壽命不長]
shòumìngbùcháng
Nghĩa tiếng Việtngày tháng không còn nhiều; không sống được lâu (thường nghĩa bóng)
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa