Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小太平鸟

Phồn thể: [小太平鳥]
xiǎotàipíngniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim cánh đỏ Nhật Bản (Bombycilla japonica)
  • 4 chữ
  • 17 nét