Từ ghép
小心谨慎
Phồn thể: [小心謹慎]Nghĩa tiếng Việtthận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận; tỉ mỉ
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận
- 2 tỉ mỉ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.