小提琴手Từ ghép小提琴手xiǎotíqínshǒuNghĩa tiếng Việtnghệ sĩ violin4 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nghệ sĩ violinPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →提[đề]xách (thòng xuống từ tay); nâng; đề xuấtTrang chữ →琴[cầm]cổ cầm 古琴 (gǔqín) (một loại đàn tranh); nhạc cụ nói chungTrang chữ →手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →