Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小时工

Phồn thể: [小時工]
xiǎoshígōng
Nghĩa tiếng Việtcông nhân làm theo giờ; công việc theo giờ
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công nhân làm theo giờ
  2. 2 công việc theo giờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập