Houzii
← Từ điển
Từ ghép

八小时工作制

Phồn thể: [八小時工作制]
bāxiǎoshígōngzuòzhì
Nghĩa tiếng Việtchế độ làm việc tám giờ một ngày
  • 6 chữ
  • 30 nét