Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小灶

xiǎozào
Nghĩa tiếng Việtnhà ăn dành cho cán bộ cấp cao; (nghĩa bóng) đối xử đặc biệt; xem 大灶 (dàzào)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà ăn dành cho cán bộ cấp cao
  2. 2 (nghĩa bóng) đối xử đặc biệt
  3. 3 xem 大灶 (dàzào)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập