Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小白脸儿

Phồn thể: [小白臉兒]
xiǎobáiliǎnr
Nghĩa tiếng Việtchàng trai hấp dẫn (thường mang nghĩa xấu); chàng đẹp trai; kẻ đào mỏ
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chàng trai hấp dẫn (thường mang nghĩa xấu)
  2. 2 chàng đẹp trai
  3. 3 kẻ đào mỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập