Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小笔电

Phồn thể: [小筆電]
xiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǐdiànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmáy tính xách tay nhỏ hoặc notebook; netbook
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 máy tính xách tay nhỏ hoặc notebook
  2. 2 netbook
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập