Từ ghép
小算盘
Phồn thể: [小算盤]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bàn tính nhỏ; bóng: tính toán ích kỷ; từng đồng một
- 3 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: bàn tính nhỏ
- 2 bóng: tính toán ích kỷ
- 3 từng đồng một
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.