Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小算盘

Phồn thể: [小算盤]
xiǎosuànpán
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bàn tính nhỏ; bóng: tính toán ích kỷ; từng đồng một
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa