Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打小算盘

Phồn thể: [打小算盤]
dǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎosuànpánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tính bằng bàn tính nhỏ (thành ngữ); nhỏ nhen và mưu tính ích kỷ; quan tâm đến lợi ích nhỏ nhặt; ích kỷ và không quan tâm đến lợi ích của người khác
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: tính bằng bàn tính nhỏ (thành ngữ); nhỏ nhen và mưu tính ích kỷ
  2. 2 quan tâm đến lợi ích nhỏ nhặt
  3. 3 ích kỷ và không quan tâm đến lợi ích của người khác
  4. 4 người tính toán chi li

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập