Từ ghép
打小算盘
Phồn thể: [打小算盤]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tính bằng bàn tính nhỏ (thành ngữ); nhỏ nhen và mưu tính ích kỷ; quan tâm đến lợi ích nhỏ nhặt; ích kỷ và không quan tâm đến lợi ích của người khác
- 4 chữ
- 33 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: tính bằng bàn tính nhỏ (thành ngữ); nhỏ nhen và mưu tính ích kỷ
- 2 quan tâm đến lợi ích nhỏ nhặt
- 3 ích kỷ và không quan tâm đến lợi ích của người khác
- 4 người tính toán chi li
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.