Từ ghép
小葵花凤头鹦鹉
Phồn thể: [小葵花鳳頭鸚鵡]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) vẹt mào vàng (Cacatua sulphurea)
- 7 chữ
- 60 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) vẹt mào vàng (Cacatua sulphurea)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.