Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小行星带

Phồn thể: [小行星帶]
xiǎoxíngxīngdài
Nghĩa tiếng Việtvành đai tiểu hành tinh giữa sao Hỏa và sao Mộc
  • 4 chữ
  • 27 nét