Từ ghép
尚方宝剑
Phồn thể: [尚方寶劍]Nghĩa tiếng Việtthanh kiếm hoàng gia (trao quyền lực tùy ý); trong tiểu thuyết, phiên bản Trung Quốc của giấy phép giết người 007
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thanh kiếm hoàng gia (trao quyền lực tùy ý)
- 2 trong tiểu thuyết, phiên bản Trung Quốc của giấy phép giết người 007
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.