Houzii
← Từ điển
Từ ghép

就地取材

jiùdìqǔcái
Nghĩa tiếng Việttận dụng tài nguyên địa phương; sử dụng vật liệu sẵn có
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa