Houzii
← Từ điển
Từ ghép

就地取材

jiùdìqǔcái
Nghĩa tiếng Việttận dụng tài nguyên địa phương; sử dụng vật liệu sẵn có
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tận dụng tài nguyên địa phương
  2. 2 sử dụng vật liệu sẵn có

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập