Từ ghép
就地正法
Nghĩa tiếng Việtxử tử tại chỗ (thành ngữ); hành quyết ngay lập tức; thi hành pháp luật tại chỗ
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xử tử tại chỗ (thành ngữ); hành quyết ngay lập tức
- 2 thi hành pháp luật tại chỗ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 就[tựu](sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó; thì; (sau một mệnh đề hành động) ngay khi; ngay sau khi; (giống như 就是 (jiùshì)) chỉ; không gì khác ngoài; đơn giản là; chỉ là; chính xác; đúngTrang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →
- 正tháng đầu tiên của năm âm lịchTrang chữ →
- 法pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →