Houzii
← Từ điển
Từ ghép

就地正法

jiùdìzhèngfǎ
Nghĩa tiếng Việtxử tử tại chỗ (thành ngữ); hành quyết ngay lập tức; thi hành pháp luật tại chỗ
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa