Houzii
← Từ điển
Từ ghép

就职演讲

Phồn thể: [就職演講]
jiùzhíyǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbài giảng nhậm chức
  • 4 chữ
  • 43 nét