Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尽力而为

Phồn thể: [盡力而為]
jìnlì'érwéi
Nghĩa tiếng Việtcố gắng hết sức; cố gắng
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa