Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尽释前嫌

Phồn thể: [盡釋前嫌]
jìnshìqiánxián
Nghĩa tiếng Việtquên đi thù hận trước đây (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 40 nét