Houzii
← Từ điển
Từ ghép

层次分明

Phồn thể: [層次分明]
céngcìfēnmíng
Nghĩa tiếng Việtcó tầng lớp; có cấu trúc; gồm các phần rõ rệt
  • 4 chữ
  • 25 nét