Từ ghép
层次分明
Phồn thể: [層次分明]Nghĩa
- 1 có tầng lớp; có cấu trúc; gồm các phần rõ rệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.