Houzii
← Từ điển
Từ ghép

居住证

Phồn thể: [居住證]
jūzhùzhèng
Nghĩa tiếng Việtgiấy phép cư trú
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 giấy phép cư trú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập