Từ ghép
屏幕保护程序
Phồn thể: [屏幕保護程序]Nghĩa
- 1 trình bảo vệ màn hình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 屏bình phong (đứng)Trang chữ →
- 幕[mạc]rèm hoặc màn; mái che hoặc lều; sở chỉ huy của tướngTrang chữ →
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 护[hộ]bảo vệTrang chữ →
- 程quy tắc; trật tự; quy địnhTrang chữ →
- 序[tựa](hình vị hạn chế) thứ tự; trình tự; (hình vị hạn chế) mở đầu; ban đầu; lời nói đầuTrang chữ →