Houzii
← Từ điển
Từ ghép

山东科技大学

Phồn thể: [山東科技大學]
Shāndōng Kējì Dàxué
Nghĩa tiếng ViệtĐại học Khoa học và Công nghệ Sơn Đông
  • 6 chữ
  • 35 nét