Từ ghép
山地同胞
Nghĩa tiếng Việt(cách nói cũ) các dân tộc bản địa Đài Loan; người bản địa Đài Loan
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (cách nói cũ) các dân tộc bản địa Đài Loan
- 2 người bản địa Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.