Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

屹立

yìlì
Nghĩa tiếng Việtsừng sững; đứng thẳng (dáng vẻ của người)
Âm Hán Việtngật lập
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa