Từ ghép
岁月如流
Phồn thể: [歲月如流]Nghĩa tiếng Việtsự trôi chảy của năm tháng; dòng chảy của thời gian
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sự trôi chảy của năm tháng
- 2 dòng chảy của thời gian
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.