Chữ đơn
崽
Nghĩa
- 1 đứa trẻ
- 2 động vật non
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 狼崽sói con
- 烂崽[爛崽](tiếng địa phương) du côn; kẻ thấp kém
- 下崽(động vật) sinh con; đẻ con
- 伢崽(phương ngữ) trẻ con
- 幼崽(động vật) con non; con cái chưa trưởng thành
- 崽子con của động vật; thằng nhóc; đồ khốn
- 狗崽子(thông tục) chó con; (xúc phạm) đồ khốn nạn
- 兔崽子nhãi ranh; đồ khốn
- 崽卖爷田不心疼[崽賣爺田不心疼]nghĩa đen: đứa con bán ruộng của cha mà không tiếc (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu xài gia sản không nghĩ đến công sức của tổ tiên