Từ ghép
崽卖爷田不心疼
Phồn thể: [崽賣爺田不心疼]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đứa con bán ruộng của cha mà không tiếc (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu xài gia sản không nghĩ đến công sức của tổ tiên
- 7 chữ
- 49 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đứa con bán ruộng của cha mà không tiếc (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: tiêu xài gia sản không nghĩ đến công sức của tổ tiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.