Từ ghép
巡回分析端口
Phồn thể: [巡迴分析端口]Nghĩa
- 1 Cổng Phân Tích Lưu Động
- 2 RAP
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 巡tuần tra; đi tuần; lượng từ cho lượt uống rượuTrang chữ →
- 回[hồi]về, quay về, trở lại; lần (lượng từ)Trang chữ →
- 分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →
- 析tách; chia; phân tíchTrang chữ →
- 端[đoan]bưng, bê (bằng hai tay); đầu, mút; đầu mốiTrang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →