Từ ghép
巡回演出
Phồn thể: [巡迴演出]Nghĩa tiếng Việt(nhà hát, v.v.) lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động
- 4 chữ
- 31 nét
Nghĩa
- 1 (nhà hát, v.v.) lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 巡tuần tra; đi tuần; lượng từ cho lượt uống rượuTrang chữ →
- 回[hồi]xoay vòng; quay lại; quay quanhTrang chữ →
- 演[diễn]biểu diễn (vở kịch, v.v.); dàn dựng (một buổi diễn); (hình thức kết hợp) phát triển; diễn ra; thực hiện (một nhiệm vụ)Trang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →