Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巡回演出

Phồn thể: [巡迴演出]
xúnhuíyǎnchū
Nghĩa tiếng Việt(nhà hát, v.v.) lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động
  • 4 chữ
  • 31 nét