Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工人党

Phồn thể: [工人黨]
Gōngréndǎng
Nghĩa tiếng ViệtĐảng Công nhân (đảng đối lập Singapore)
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Đảng Công nhân (đảng đối lập Singapore)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập