Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工作报告

Phồn thể: [工作報告]
gōngzuòbàogào
Nghĩa tiếng Việtbáo cáo công việc; báo cáo hoạt động
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa