Houzii
← Từ điển
Từ ghép

已见分晓

Phồn thể: [已見分曉]
yǐjiànfēnxiǎo
Nghĩa tiếng Việtkết quả trở nên rõ ràng; (sau khi) mọi việc đã sáng tỏ
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kết quả trở nên rõ ràng
  2. 2 (sau khi) mọi việc đã sáng tỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập