Houzii
← Từ điển
Từ ghép

市场准入

Phồn thể: [市場准入]
shìchǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔnrùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttiếp cận thị trường
  • 4 chữ
  • 23 nét