Từ ghépChữ đa âm
布尔乔亚
Phồn thể: [佈爾喬亞]Nghĩa
- 1 tư sản (từ mượn)
- 2 cũng viết là 布爾喬亞|布尔乔亚
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.