Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

布尔乔亚

Phồn thể: [佈爾喬亞]
bù'ěrqiáoyà
Nghĩa tiếng Việttư sản (từ mượn); cũng viết là 布爾喬亞|布尔乔亚
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tư sản (từ mượn)
  2. 2 cũng viết là 布爾喬亞|布尔乔亚

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

布尔乔亚

Phồn thể: [布爾喬亞]
bù'ěrqiáoyà
Nghĩa tiếng Việttư sản (từ mượn)
  • 4 chữ
  • 22 nét