Từ ghép
布朗克斯
Nghĩa tiếng ViệtQuận Bronx, thành phố New York; Quận Bronx (đồng nhất với Bronx); cũng viết là 布朗士
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Quận Bronx, thành phố New York
- 2 Quận Bronx (đồng nhất với Bronx)
- 3 cũng viết là 布朗士
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.