Houzii
← Từ điển
Từ ghép

师出有名

Phồn thể: [師出有名]
shīchūyǒumíng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: có lý do đủ để xuất quân (thành ngữ); làm việc gì đó có lý do chính đáng; có chính nghĩa
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa