Từ ghép
师出有名
Phồn thể: [師出有名]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: có lý do đủ để xuất quân (thành ngữ); làm việc gì đó có lý do chính đáng; có chính nghĩa
- 4 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: có lý do đủ để xuất quân (thành ngữ)
- 2 làm việc gì đó có lý do chính đáng
- 3 có chính nghĩa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 师giáo viên; sư phụ; chuyên giaTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 有[hữu]có; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意 (yǒuyì) cố ý)Trang chữ →
- 名[danh]tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)Trang chữ →