Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

常温

Phồn thể: [常溫]
chángwēn
Nghĩa tiếng Việtnhiệt độ phòng; nhiệt độ bình thường
Âm Hán Việtthường ồn
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa