Từ ghép
干净利落
Phồn thể: [乾淨利落]Nghĩa
- 1 rất sạch
- 2 ngăn nắp gọn gàng
- 3 hiệu quả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.