Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干煸

Phồn thể: [乾煸]
gānbiān
Nghĩa tiếng Việtxào khô (chỉ dùng dầu, không thêm nước)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 xào khô (chỉ dùng dầu, không thêm nước)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập