Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干煸四季豆

Phồn thể: [乾煸四季豆]
gānbiānsìjìdòu
Nghĩa tiếng Việtđậu xào kiểu Tứ Xuyên
  • 5 chữ
  • 36 nét