Từ ghép
干煸四季豆
Phồn thể: [乾煸四季豆]Nghĩa
- 1 đậu xào kiểu Tứ Xuyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 干[can]khô; thức ăn khô; trống rỗng; rỗng tuếchTrang chữ →
- 煸xào trước khi nướng hoặc hầmTrang chữ →
- 四[tứ]bốn; 4Trang chữ →
- 季[quí]mùa; tháng cuối của một mùa; người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh emTrang chữ →
- 豆cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵 (kē), 粒 (lì)); đồ dùng cúng tế có chânTrang chữ →