Từ ghép
平台即服务
Phồn thể: [平台即服務]Nghĩa
- 1 (tin học) nền tảng như một dịch vụ (PaaS)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.