Houzii
← Từ điển
Từ ghép

平台即服务

Phồn thể: [平台即服務]
píngtáijífúwù
Nghĩa tiếng Việt(tin học) nền tảng như một dịch vụ (PaaS)
  • 5 chữ
  • 30 nét