平方公里Từ ghép平方公里píngfānggōnglǐNghĩa tiếng Việtkilômét vuông4 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kilômét vuôngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →里[lịa]bên trong; phía trong; trongTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →