平方千米Từ ghép平方千米píngfāngqiānmǐNghĩa tiếng Việtkilômét vuông4 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kilômét vuôngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →千[thiên]một nghìnTrang chữ →米[mễ]gạo, cơm; mét (đơn vị đo độ dài)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →